Trở lại danh sách tin tức
Dầu hoả và dầu diesel đều là nhiên liệu lỏng từ dầu mỏ, nhưng bạn có biết chúng khác nhau như thế nào và có thể thay thế lẫn nhau không? Hiểu rõ về đặc tính, ứng dụng và hạn chế của từng loại sẽ giúp bạn sử dụng nhiên liệu an toàn và hiệu quả hơn. Hãy cùng NSRP tìm hiểu chi tiết về hai loại nhiên liệu này.
Dầu hoả (kerosene) là một loại nhiên liệu lỏng dễ cháy, thường không màu hoặc vàng nhạt, được sản xuất từ dầu mỏ thông qua quá trình chưng cất ở nhiệt độ khoảng 150 – 300°C.
Lịch sử sử dụng dầu hoả bắt đầu từ những năm 1850, ban đầu sản xuất từ nhựa than đá và đá phiến dầu. Sau mốc 1859 – khi giếng dầu đầu tiên được khoan tại Pennsylvania (Mỹ) – dầu khí trở thành nguồn nguyên liệu chính để chế xuất dầu hoả.
Về tính chất lý hoá, dầu hoả ít bay hơi hơn so với xăng, có nhiệt độ tự bốc cháy khoảng 254°C và điểm chớp cháy từ 38°C trở lên, cao hơn nhiều so với xăng (-40°C). Điều này giúp dầu hoả an toàn hơn trong quá trình lưu trữ và sử dụng.
Theo các tiêu chuẩn chất lượng:
Hiện nay, dầu hoả được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu cho động cơ phản lực (Jet-A, Jet-B, JP-4, JP-8), nhiên liệu tên lửa (RP-1), nhiên liệu sưởi ấm, nấu ăn, thắp sáng, cũng như trong một số ứng dụng công nghiệp và làm dung môi. Lượng dầu hoả sử dụng cho đèn dầu trên toàn thế giới ước tính khoảng 77 tỷ lít/năm, tương đương 1,3 triệu thùng mỗi ngày.

Dầu hoả được ứng dụng rộng rãi để làm nhiên liệu sưởi ấm, nấu ăn, thắp sáng
Dầu diesel là một loại nhiên liệu lỏng dùng chủ yếu cho động cơ diesel, được sản xuất từ dầu mỏ bằng cách chưng cất ở nhiệt độ từ khoảng 175 – 370°C. Dầu diesel nặng và ít bay hơi hơn xăng, nên an toàn hơn khi bảo quản, đồng thời có khả năng sinh công mạnh và tiết kiệm nhiên liệu.
Diesel thường có màu vàng nhạt đến nâu, và được sử dụng phổ biến trong:
Một số tiêu chí đánh giá chất lượng dầu diesel

Dầu diesel là một loại nhiên liệu lỏng dùng chủ yếu cho động cơ diesel
Trước khi đi sâu vào từng tiêu chí kỹ thuật, có thể thấy dầu hoả và dầu diesel đều là nhiên liệu lỏng được sản xuất từ dầu mỏ thông qua quá trình chưng cất, có khả năng cháy sinh năng lượng và được sử dụng rộng rãi trong đời sống cũng như công nghiệp. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất giữa hai loại nằm ở đặc tính vật lý và mục đích sử dụng:
Ngoài ra, cả hai loại dầu đều yêu cầu đảm bảo độ sạch, không có tạp chất, không ăn mòn thiết bị và ổn định nhiệt, nhưng diesel cần tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn về chỉ số xêtan và khả năng bôi trơn, còn dầu hoả chú trọng vào độ trong và khả năng cháy không khói.
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa dầu hoả và dầu diesel, cần xem xét từng tiêu chí đặc tính kỹ thuật. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp làm rõ các đặc điểm này.
| Tiêu chí | Dầu hoả (Kerosene) | Dầu diesel (Diesel Oil) |
| Nguồn gốc sản xuất | Chưng cất dầu mỏ ở nhiệt độ 150 – 300°C | Chưng cất dầu mỏ ở nhiệt độ 175 – 370°C |
| Đặc điểm vật lý | Lỏng, gần như không màu hoặc vàng nhạt, nhẹ hơn diesel | Lỏng, vàng nhạt đến nâu, đặc hơn dầu hoả |
| Độ bay hơi | Bay hơi mạnh hơn diesel, kém an toàn hơn khi lưu trữ | Ít bay hơi hơn, an toàn hơn trong bảo quản |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | ≈ 254°C | ≥ 55°C là điểm chớp cháy, tự bốc cháy cao hơn 210°C (tuỳ cấp chất lượng) |
| Thành phần hydrocacbon | C₁₂ – C₁₅ | C₁₃ – C₂₀ |
| Khả năng sinh công | Thấp hơn diesel | Hiệu quả sinh công cao, phù hợp động cơ công suất lớn |
| Tiêu chuẩn chất lượng chính | – Dầu trong, ít tạp chất – Chiều cao ngọn lửa không khói ≥ 19 mm | – Chỉ số xêtan ≥ 46 – Độ nhớt 2 – 4,5 cSt – Điểm chớp cháy ≥ 55°C |
| Đặc tính cháy | Cháy sáng, ít khói (dùng trong đèn dầu, bếp dầu) | Cháy sinh công mạnh, nhưng có thể sinh khói đen & NOx nếu không xử lý tốt |
| Môi trường | Ít gây ô nhiễm nếu sử dụng đúng cách | Phát thải NOx và bụi mịn cao hơn, cần kiểm soát |
| Dung môi | Có thể dùng làm dung môi công nghiệp | Ít được dùng làm dung môi |
Mặc dù đều là sản phẩm từ quá trình chưng cất dầu mỏ, dầu hoả và dầu diesel được sử dụng cho những mục đích hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Dầu hoả (Kerosene) | Dầu diesel (Diesel Oil) |
| Mục đích chính | Tạo nhiệt, cung cấp ánh sáng | Sinh công cơ học |
| Lĩnh vực sử dụng | Sưởi ấm, đèn dầu, tẩy rửa công nghiệp, nhiên liệu hàng không (Jet A-1) | Động cơ diesel cho ô tô tải, xe buýt, tàu thủy, máy phát điện |
| Thiết bị sử dụng | Đèn dầu, lò sưởi, bếp dầu, động cơ phản lực | Động cơ diesel tải trọng lớn, thiết bị công nghiệp |
| Phạm vi sử dụng trong dân dụng | Có (đèn dầu, bếp dầu…) | Hầu như không |
| Phạm vi trong công nghiệp – vận tải | Hạn chế | Rất phổ biến |
Mặc dù cả dầu hoả và dầu diesel đều là nhiên liệu lỏng từ dầu mỏ, chúng không thể thay thế lẫn nhau một cách an toàn. Nguyên nhân chính là do sự khác biệt về đặc tính vật lý, nhiệt độ tự bốc cháy, độ nhớt, chỉ số xêtan và mục đích sử dụng.
Tóm lại:
Dầu hoả và dầu diesel tuy cùng nguồn gốc nhưng khác nhau về trọng lượng, khả năng cháy và công dụng. Việc sử dụng đúng loại nhiên liệu sẽ giúp thiết bị vận hành an toàn, hiệu quả và bền lâu. Hy vọng bài viết này NSRP đã mang đến các thông tin hữu ích.
Không thể sao chép